LoLog

1Jiang #2003

Thách Đấu · 1944LP Đường TrênCấp độ 30
5.3 / 4.5 / 6 · KDA 2.52
58%63W 46L
Combat Power
0
+160 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 0.9%
Rating
39.1 ±5.8
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

1Jiang#2003 · Đi đường: 511Jiang#2003 · Giao tranh: 611Jiang#2003 · Mục tiêu: 591Jiang#2003 · Tầm nhìn: 641Jiang#2003 · Sinh tồn: 501Jiang#2003 · Phối hợp: 471Jiang#2003 · Ổn định: 381Jiang#2003 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
61
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
50
Phối hợp
47
Ổn định
38
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
89 · 58%
Đi Rừng
4 · 75%
Đường Giữa
5 · 20%
Xạ Thủ
5 · 60%
Hỗ Trợ
6 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 11W 9L · 55% · KDA 2.99 · 6.1
  • rune 8369rune 8000spell 4spell 11item 3026item 2520item 6699item 3142item 6694item 3814item 3364
  • rune 8437rune 8100spell 4spell 12item 6333item 3071item 6692item 1001item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 6694item 6698item 6610item 2019item 3123item 3047item 3364
  • rune 8400spell 4spell 12item 3157item 4633item 6653item 4630item 1082item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 3071item 6692item 1037item 3076item 1036item 3047item 3340
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 12item 3078item 2021item 1037item 1055item 1028item 3009item 3340
  • rune 8300spell 4spell 12item 6657item 3802item 1026item 1056item 3340
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 14item 3222item 3877item 6610item 2022item 3009item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 14item 3078item 3074item 3155item 2019item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 6item 3053item 6631item 3073item 1055item 1029item 3047item 3364
  • rune 8300spell 4spell 12item 3157item 3118item 6657item 2508item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 4633item 6653item 1052item 1052item 1082item 3047item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3078item 3074item 2021item 3066item 1055item 3047item 3340
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 12item 3078item 6610item 1052item 1029item 1001item 3340
  • rune 8369rune 8400spell 4spell 12item 2520item 3042item 2020item 1055item 1036item 1001item 3340
  • rune 8000spell 4spell 12item 3157item 6657item 3118item 3147item 2055item 3170item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3078item 3074item 3053item 3134item 3047item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 14item 3078item 3077item 3047item 3340
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 12item 3078item 6610item 1054item 3047item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3109item 6665item 6662item 2504item 3047item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
AniviaAnivia2148%2.327.351
JayceJayce1656%2.128.561
나르나르1283%3.728.878
카밀카밀1275%3.576.671
RumbleRumble1145%2.228.155
AmbessaAmbessa1070%3.198.368
잭스잭스944%1.838.252
OlafOlaf580%2.008.157
아트록스아트록스425%2.578.345
RyzeRyze250%3.679.346
SkarnerSkarner20%1.274.041
SwainSwain1100%5.007.149