LoLog

어색했 #7766

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
6.1 / 5.8 / 5.6 · KDA 2
57%42W 31L
Combat Power
0
+93 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 18%
Rating
30.0 ±6.3
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

어색했#7766 · Đi đường: 50어색했#7766 · Giao tranh: 56어색했#7766 · Mục tiêu: 66어색했#7766 · Tầm nhìn: 66어색했#7766 · Sinh tồn: 43어색했#7766 · Phối hợp: 45어색했#7766 · Ổn định: 31어색했#7766 · Đa năng: 40Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
56
Mục tiêu
66
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
43
Phối hợp
45
Ổn định
31
Đa năng
40

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
56 · 57%
Đi Rừng
3 · 100%
Đường Giữa
2 · 100%
Xạ Thủ
5 · 40%
Hỗ Trợ
7 · 43%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 9W 11L · 45% · KDA 2.52 · 6.0
  • rune 8437rune 8300spell 14spell 4item 3074item 6692item 1055item 6333item 3111item 6694item 3340
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 2031item 3073item 1086item 1036item 1001item 3340
  • rune 8005rune 8100spell 14spell 4item 3074item 6333item 2055item 1055item 2517item 6697item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3074item 3078item 3155item 1054item 3111item 2019item 3340
  • rune 8005rune 8100spell 14spell 4item 3074item 3071item 3053item 6333item 3047item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3074item 1055item 3078item 3047item 3340
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3074item 3078item 2019item 1055item 3047item 3133item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3074item 3078item 6333item 1055item 3047item 3133item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3074item 3078item 6609item 1055item 3047item 1036item 3340
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3074item 3078item 6333item 1055item 3047item 3340
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3074item 6333item 3071item 2021item 3047item 1037item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6698item 6610item 6333item 2422item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6692item 3161item 2019item 3133item 3111item 1037item 3340
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3074item 3078item 1055item 3133item 3047item 1037item 3340
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6631item 3053item 1057item 1054item 3111item 1028item 3340
  • rune 8005rune 8100spell 14spell 4item 3748item 3877item 1036item 1028item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 3074item 3078item 1036item 6333item 3047item 3082item 3363
  • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3074item 3078item 2517item 6333item 3047item 3161item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3074item 3071item 2019item 1055item 3111item 3133item 3340
  • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3074item 1055item 3051item 3155item 3047item 3044item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
피오라피오라5360%1.978.261
카밀카밀956%2.245.057
JarvanIVJarvanIV2100%9.507.954
잭스잭스2100%0.648.149
레넥톤레넥톤20%1.166.941
AmbessaAmbessa20%1.207.841
리 신리 신1100%6.337.249
PoppyPoppy10%2.331.244
VayneVayne10%0.405.441