LoLog

U Han #111

Thách Đấu · 1838LP Đi RừngCấp độ 30
8 / 3.1 / 9.4 · KDA 5.62
70%16W 7L
Combat Power
0
+136 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 5.5% · ít dữ liệu
Rating
38.6 ±7.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

U Han#111 · Đi đường: 50U Han#111 · Giao tranh: 63U Han#111 · Mục tiêu: 53U Han#111 · Tầm nhìn: 75U Han#111 · Sinh tồn: 62U Han#111 · Phối hợp: 51U Han#111 · Ổn định: 28U Han#111 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
63
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
75
Sinh tồn
62
Phối hợp
51
Ổn định
28
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
21 · 67%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 14W 6L · 70% · KDA 8.81 · 6.9
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2019item 1037item 1036item 3111item 3078item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3152item 3157item 1058item 3100item 3041item 3158item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3152item 2421item 1082item 3100item 1058item 3158item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2019item 1036item 6692item 6610item 3047item 2022item 3340
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3152item 3157item 1052item 3100item 1052item 3158item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3152item 3157item 3041item 3158item 3916item 3100item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3143item 2055item 6692item 6610item 1028item 3047item 3340
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 4645item 3157item 3102item 3089item 3100item 3158item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3100item 1052item 1082item 2022item 3020item 3513
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3152item 1052item 3100item 1082item 1058item 3020item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2055item 3071item 6333item 3111item 3340
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3157item 1058item 1082item 3100item 4645item 3158item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6610item 1029item 2422item 3340
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3100item 1101item 3145item 2022item 3111item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 1037item 1028item 1036item 3111item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3153item 3181item 3091item 1055item 3155item 3111item 3363
  • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 3041item 3171item 4645item 3100item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6698item 3814item 6694item 3111item 6699item 3026item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3152item 3157item 4630item 1082item 3100item 3020item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3100item 1001item 1082item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
니달리니달리1385%8.316.978
리 신리 신540%4.886.949
QiyanaQiyana20%2.256.543
ViVi1100%18.008.550
ZoeZoe1100%6.255.649
이렐리아이렐리아1100%1.118.047