0415 #S T
Thách Đấu · 2007LP Xạ ThủCấp độ 30
7 / 5.7 / 7 · KDA 2.45
56%40W 32L
Combat Power
0= +18 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 4.5%
Rating
36.9 ±6.3
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
54
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
39
Phối hợp
45
Ổn định
22
Đa năng
61
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
3 · 67%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
11 · 55%
Xạ Thủ
56 · 55%
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- KamioMisuzu5 · 0%-62
- WBG Moham4 · 50%-9
- DK Nevid4 · 75%+28
- 봄방학기간4 · 50%-6
- 抖音 威某人4 · 75%+23
- Kimman3 · 0%-41
- 华为中单3 · 33%-22
- 첫눈이 내리면 좋겠어3 · 67%+11
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 8W 12L · 40% · KDA 2.59 · 5.3
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 54% | 2.41 | 8.2 | 55 | |
| 9 | 44% | 2.54 | 7.9 | 50 | |
| 8 | 50% | 1.70 | 8.2 | 45 | |
| 7 | 43% | 2.11 | 7.4 | 47 | |
| 6 | 83% | 3.15 | 8.5 | 60 | |
| 5 | 80% | 3.43 | 8.0 | 58 | |
| 5 | 20% | 2.06 | 7.6 | 41 | |
| 4 | 75% | 3.93 | 7.5 | 55 | |
| 3 | 100% | 4.92 | 9.6 | 59 | |
| 3 | 67% | 2.64 | 7.4 | 49 | |
| 3 | 33% | 2.44 | 7.6 | 45 | |
| 2 | 50% | 1.47 | 7.8 | 45 |
