LoLog

夜雨声烦 #YANG

Thách Đấu · 2006LP Đi RừngCấp độ 30
5.9 / 3.7 / 5.9 · KDA 3.2
55%12W 10L
Combat Power
0
+24 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 13.1% · ít dữ liệu
Rating
35.7 ±7.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

夜雨声烦#YANG · Đi đường: 50夜雨声烦#YANG · Giao tranh: 58夜雨声烦#YANG · Mục tiêu: 36夜雨声烦#YANG · Tầm nhìn: 66夜雨声烦#YANG · Sinh tồn: 58夜雨声烦#YANG · Phối hợp: 39夜雨声烦#YANG · Ổn định: 47夜雨声烦#YANG · Đa năng: 41Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
58
Mục tiêu
36
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
58
Phối hợp
39
Ổn định
47
Đa năng
41

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
19 · 53%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 12W 8L · 60% · KDA 4.97 · 5.9
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6695item 3026item 1001item 6699item 2520item 6694item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 3026item 3814item 3111item 6694item 6697item 3179item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3158item 3814item 6694item 6699item 1038item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 3142item 3111item 2021item 3179item 6694item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3158item 2520item 3134item 6694item 1036item 6697item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 1036item 1036item 2520item 1001item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3158item 6694item 2520item 3814item 6699item 3364
  • rune 9923rune 8200spell 12spell 4item 1056item 1058item 3173item 4645item 2510item 1082item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 6692item 1037item 2422item 1028item 3044item 3340
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3158item 6699item 3513
  • rune 9923rune 8200spell 12spell 4item 3115item 4645item 3135item 2510item 3089item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 3179item 1001item 1036item 2520item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3026item 3047item 2055item 3071item 6610item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3026item 6695item 1001item 3814item 6699item 6694item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 3158item 3814item 6694item 2520item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 3134item 3179item 6695item 3036item 1001item 2021item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 1036item 3111item 1036item 2520item 6699item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6694item 3134item 2055item 6699item 1001item 2520item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 1036item 1036item 6695item 3133item 6699item 3158item 3513
  • rune 9923rune 8200spell 12spell 4item 3173item 1052item 1082item 2510item 1056item 1052item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
QiyanaQiyana1457%3.638.060
에코에코367%6.338.250
탈론탈론333%1.827.844
리 신리 신1100%6.008.148
PantheonPantheon10%1.005.742