LoLog

kojune #KR1

Kim Cương I · 51LP Hỗ TrợCấp độ 30
2.4 / 4.7 / 14.8 · KDA 3.65
65%13W 7L
Combat Power
0
+53 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Cao Thủ
Top 21.2% · ít dữ liệu
Rating
32.8 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

kojune#KR1 · Đi đường: 49kojune#KR1 · Giao tranh: 54kojune#KR1 · Mục tiêu: 37kojune#KR1 · Tầm nhìn: 81kojune#KR1 · Sinh tồn: 57kojune#KR1 · Phối hợp: 48kojune#KR1 · Ổn định: 33kojune#KR1 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
54
Mục tiêu
37
Tầm nhìn
81
Sinh tồn
57
Phối hợp
48
Ổn định
33
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
19 · 63%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 13W 7L · 65% · KDA 4.83 · 6.2
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 2031item 3190item 3877item 3009item 2524item 1052item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3504item 2065item 3870item 3158item 6617item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 1052item 3222item 3870item 3158item 3504item 4642item 3364
    • rune 8351rune 8400spell 14spell 4item 1033item 3047item 3876item 3067item 1029item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 2065item 3222item 3877item 3109item 3009item 3067item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 4642item 3222item 3870item 3158item 6620item 3113item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 3179item 3814item 3047item 6695item 1038item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 4642item 3222item 3877item 3916item 3009item 1052item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 2065item 3222item 3877item 1033item 3009item 3067item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 2065item 3222item 3877item 3109item 3009item 3050item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 14spell 4item 1031item 3190item 3876item 2524item 3158item 3067item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3067item 3222item 3877item 3009item 2065item 1031item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 2065item 3222item 3877item 3009item 3067item 1031item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3009item 3190item 3866item 2022item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3190item 3877item 3009item 1028item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 2065item 3222item 3877item 1029item 3111item 1006item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 2065item 3222item 3877item 3067item 3009item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 2065item 3190item 3877item 3109item 3009item 3050item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 7spell 4item 2524item 3222item 3876item 3047item 3067item 1031item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 2065item 3222item 3877item 3067item 3009item 1031item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    블리츠크랭크블리츠크랭크1369%3.520.964
    룰루룰루2100%8.751.155
    카직스카직스1100%8.677.650
    쓰레쉬쓰레쉬1100%4.801.049
    브라움브라움10%2.800.844
    카르마카르마10%2.000.944
    노틸러스노틸러스10%0.201.441