LoLog

노익스강 #noex

Thách Đấu · 2566LP Xạ ThủCấp độ 30
5.1 / 4.9 / 8.1 · KDA 2.7
56%107W 83L
Combat Power
0
-8 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 0%
Rating
43.1 ±4.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

노익스강#noex · Đi đường: 50노익스강#noex · Giao tranh: 52노익스강#noex · Mục tiêu: 50노익스강#noex · Tầm nhìn: 59노익스강#noex · Sinh tồn: 43노익스강#noex · Phối hợp: 47노익스강#noex · Ổn định: 23노익스강#noex · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
52
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
43
Phối hợp
47
Ổn định
23
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
11 · 36%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
10 · 10%
Xạ Thủ
145 · 61%
Hỗ Trợ
24 · 58%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 13W 7L · 65% · KDA 3.98 · 5.5
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 3item 3508item 3031item 3086item 6676item 1086item 1042item 3363
  • rune 9923rune 8400spell 4spell 7item 3877item 3009item 6610item 3050item 2524item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 14item 1086item 3072item 2031item 1001item 1036item 3340
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 7item 3877item 3190item 2524item 3009item 3067item 3364
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 1056item 3089item 6655item 1052item 1052item 4645item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 2517item 3078item 3042item 3156item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3072item 6676item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 3042item 3078item 2517item 1036item 1036item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 4630item 3152item 3916item 2503item 1056item 1026item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 1item 6694item 3078item 3042item 2517item 6695item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 1037item 3078item 3042item 3133item 1036item 3363
  • rune 8360rune 8100spell 4spell 12item 3175item 3152item 4005item 1056item 1052item 1052item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 12item 2517item 6694item 3042item 3078item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 6item 1086item 3097item 1038item 1037item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 12item 3078item 3042item 2517item 6694item 2021item 1086item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 1item 3142item 6676item 1120item 3031item 3094item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 1056item 3152item 1058item 6655item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 3135item 3152item 6655item 3363
  • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 3157item 3152item 3916item 1056item 4005item 3147item 3364
  • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 1056item 8020item 4642item 1052item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
이즈리얼이즈리얼4151%2.808.356
GalioGalio1932%2.367.035
신드라신드라1883%2.978.166
CorkiCorki1782%3.488.670
XayahXayah1753%3.438.557
케이틀린케이틀린1258%2.989.156
시비르시비르757%2.359.855
AlistarAlistar667%2.940.754
ShenShen580%4.360.956
BrandBrand560%2.026.147
진475%3.428.651
RakanRakan425%2.840.945