LoLog

Moe3 #Mio

Thách Đấu · 1837LP Đường TrênCấp độ 30
5.6 / 4.5 / 6.5 · KDA 2.71
54%14W 12L
Combat Power
0
-7 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 20.6% · ít dữ liệu
Rating
33.3 ±7.5
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Moe3#Mio · Đi đường: 51Moe3#Mio · Giao tranh: 52Moe3#Mio · Mục tiêu: 51Moe3#Mio · Tầm nhìn: 64Moe3#Mio · Sinh tồn: 48Moe3#Mio · Phối hợp: 44Moe3#Mio · Ổn định: 19Moe3#Mio · Đa năng: 68Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
52
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
48
Phối hợp
44
Ổn định
19
Đa năng
68

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
8 · 75%
Đi Rừng
8 · 13%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
8 · 75%
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 11W 9L · 55% · KDA 3.19 · 5.4
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 6672item 2512item 3036item 3363
  • rune 8214rune 8300spell 4spell 7item 3870item 3504item 3222item 3009item 3916item 3364
  • rune 8369rune 8000spell 4spell 11item 3142item 1036item 1036item 2020item 1001item 3364
  • rune 8369rune 8000spell 4spell 11item 2520item 6699item 1001item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 1102item 3179item 1036item 1001item 2020item 1036item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 6662item 6665item 3143item 3076item 2525item 3047item 3363
  • rune 8230rune 8300spell 4spell 12item 3142item 3042item 2520item 3134item 3035item 3158item 3363
  • rune 8230rune 8300spell 4spell 12item 3142item 3042item 2520item 2020item 1055item 3158item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 6699item 6692item 3133item 1120item 3008item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 6655item 2031item 1058item 1056item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6699item 3044item 1001item 1037item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 3item 1086item 1037item 3036item 3042item 3078item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 3074item 3078item 6333item 2517item 3156item 3009item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 3032item 2523item 6670item 3035item 6675item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3033item 6672item 2512item 3031item 1033item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 6672item 1029item 1083item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 12item 1086item 3078item 2055item 2517item 2021item 3042item 3363
  • rune 8360rune 8100spell 4spell 7item 3869item 3050item 3109item 8020item 3158item 3076item 3364
  • rune 8369rune 8000spell 4spell 11item 3035item 2520item 6670item 6699item 1001item 3364
  • rune 8008rune 8100spell 4spell 11item 6631item 3073item 1001item 1033item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
JayceJayce560%4.318.055
YunaraYunara367%2.208.747
피오라피오라2100%4.389.355
YorickYorick250%1.368.246
신드라신드라250%5.007.846
AmbessaAmbessa20%1.156.741
RakanRakan1100%5.500.949
TristanaTristana1100%4.6710.149
이즈리얼이즈리얼1100%4.678.648
CorkiCorki1100%2.507.748
KSanteKSante1100%3.806.548
룰루룰루10%1.860.744