더벅머리송 #KR1
Kim Cương I · 88LP Đi RừngCấp độ 30
5.6 / 5 / 8.6 · KDA 2.86
55%11W 9L
Combat Power
0= -30 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 28.1% · ít dữ liệu
Rating
30.4 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
48
Giao tranh
53
Mục tiêu
39
Tầm nhìn
68
Sinh tồn
46
Phối hợp
42
Ổn định
27
Đa năng
50
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
17 · 59%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 11W 9L · 55% · KDA 3.62 · 5.1
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 100% | 4.03 | 6.1 | 64 | |
| 4 | 75% | 4.39 | 6.9 | 56 | |
| 2 | 0% | 2.00 | 6.3 | 40 | |
| 1 | 100% | 6.50 | 8.2 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.40 | 7.1 | 47 | |
| 1 | 0% | 2.80 | 6.1 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.38 | 5.0 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.33 | 0.6 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.17 | 5.5 | 42 | |
| 1 | 0% | 0.67 | 6.6 | 42 | |
| 1 | 0% | 0.00 | 5.2 | 41 |
