LoLog

b2b2b2b2b #111

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
7 / 5 / 6.6 · KDA 2.71
76%19W 6L
Combat Power
0
+116 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 11.8% · ít dữ liệu
Rating
35.1 ±7.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

b2b2b2b2b#111 · Đi đường: 50b2b2b2b2b#111 · Giao tranh: 60b2b2b2b2b#111 · Mục tiêu: 65b2b2b2b2b#111 · Tầm nhìn: 65b2b2b2b2b#111 · Sinh tồn: 50b2b2b2b2b#111 · Phối hợp: 46b2b2b2b2b#111 · Ổn định: 27b2b2b2b2b#111 · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
60
Mục tiêu
65
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
50
Phối hợp
46
Ổn định
27
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
19 · 79%
Đi Rừng
3 · 67%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.6

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 15W 5L · 75% · KDA 3.40 · 6.4
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 3086item 6672item 3124item 3302item 1042item 1086item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 6662item 3047item 6665item 3075item 2502item 3364
    • rune 8021rune 8400spell 4spell 12item 3172item 6673item 3153item 1018item 1038item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3082item 3161item 3047item 6694item 3053item 3078item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1037item 3161item 3133item 6692item 3111item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 12item 3053item 3047item 3078item 1055item 3071item 1029item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 2055item 6692item 2019item 3133item 6610item 3047item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1036item 6692item 1036item 3111item 3161item 1037item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 6item 2512item 3073item 3508item 3097item 1018item 3006item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1028item 6692item 1054item 3047item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 12item 1057item 3047item 1011item 1120item 2502item 6662item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 12item 4646item 3089item 3152item 3020item 4645item 6653item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 6694item 3042item 2021item 6692item 3047item 1055item 3363
    • rune 8021rune 8400spell 4spell 12item 3071item 3047item 1055item 3078item 3053item 3143item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3031item 3157item 3124item 3302item 6672item 3046item 3363
    • rune 8008rune 8100spell 4spell 3item 3031item 3006item 2512item 3073item 1057item 3078item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 6692item 3047item 2031item 1028item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 6695item 6692item 3042item 3814item 3158item 6694item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 1055item 2003item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 12item 3047item 1037item 1055item 3044item 3078item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    AmbessaAmbessa580%2.738.457
    JayceJayce3100%2.387.857
    나르나르367%2.339.253
    리 신리 신2100%5.176.952
    VayneVayne250%2.157.548
    KSanteKSante250%2.237.547
    카이사카이사250%1.818.846
    AuroraAurora1100%12.009.151
    RumbleRumble1100%5.807.649
    요릭요릭1100%2.299.449
    요네요네1100%5.678.948
    OlafOlaf1100%0.000.046