LoLog

SUPKING #1015

Thách Đấu · 2208LP Hỗ TrợCấp độ 30
3.5 / 5.1 / 10.7 · KDA 2.8
44%17W 22L
Combat Power
0
0 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 21.2% · ít dữ liệu
Rating
30.9 ±7.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

SUPKING#1015 · Đi đường: 50SUPKING#1015 · Giao tranh: 56SUPKING#1015 · Mục tiêu: 32SUPKING#1015 · Tầm nhìn: 79SUPKING#1015 · Sinh tồn: 50SUPKING#1015 · Phối hợp: 48SUPKING#1015 · Ổn định: 34SUPKING#1015 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
56
Mục tiêu
32
Tầm nhìn
79
Sinh tồn
50
Phối hợp
48
Ổn định
34
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
5 · 60%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
3 · 33%
Hỗ Trợ
29 · 41%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.6

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 5.27 · 6.1
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6695item 6699item 6694item 3009item 3814item 1036item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3109item 3869item 2422item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 6610item 2021item 3877item 2422item 1028item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3067item 3869item 8020item 3158item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 2031item 3877item 3050item 2422item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3877item 3009item 2524item 2525item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3047item 2055item 6692item 1033item 1036item 3340
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 2525item 3067item 3877item 2422item 1029item 1033item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 2525item 3158item 3877item 3067item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3047item 6333item 2019item 3340
  • rune 8360rune 8100spell 7spell 4item 3190item 3109item 3869item 2422item 3067item 1029item 3364
  • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 3142item 1037item 3042item 3134item 1055item 1001item 3340
  • rune 8465rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3109item 3869item 3067item 3047item 3364
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3135item 2055item 3089item 4629item 2503item 3363
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3047item 6692item 3877item 3071item 1036item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3179item 3009item 3877item 1036item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 6610item 6692item 3877item 1057item 3047item 1028item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 2031item 1001item 3877item 6610item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3155item 3026item 3047item 3340
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 2031item 6610item 3877item 1001item 6692item 1033item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
ShenShen667%2.771.155
리 신리 신540%3.136.347
카밀카밀520%1.751.344
PoppyPoppy425%3.061.345
레오나레오나2100%6.801.254
JayceJayce250%3.889.250
파이크파이크2100%4.800.850
AlistarAlistar250%2.501.146
신드라신드라1100%4.508.149
렐1100%18.001.149
QiyanaQiyana1100%15.009.949
BardBard10%2.601.044