LoLog

간디도롤하면폭력 #레문123

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
3.2 / 4.9 / 6.2 · KDA 1.92
55%16W 13L
Combat Power
0
-10 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 29.8% · ít dữ liệu
Rating
29.4 ±7.3
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

간디도롤하면폭력#레문123 · Đi đường: 50간디도롤하면폭력#레문123 · Giao tranh: 54간디도롤하면폭력#레문123 · Mục tiêu: 53간디도롤하면폭력#레문123 · Tầm nhìn: 54간디도롤하면폭력#레문123 · Sinh tồn: 46간디도롤하면폭력#레문123 · Phối hợp: 45간디도롤하면폭력#레문123 · Ổn định: 25간디도롤하면폭력#레문123 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
54
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
46
Phối hợp
45
Ổn định
25
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
21 · 57%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
3 · 33%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 12W 8L · 60% · KDA 4.09 · 5.5
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3075item 3009item 3083item 1057item 3084item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 6692item 3047item 3053item 3071item 1033item 2019item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 2031item 1054item 3111item 6692item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1054item 3083item 3084item 3047item 3364
  • rune 8360rune 8200spell 4spell 7item 3190item 3050item 3876item 3009item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 2021item 3071item 6631item 1054item 3047item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 1058item 4628item 3145item 3089item 2503item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 2055item 3047item 6631item 1054item 3071item 3123item 3364
  • rune 8000spell 4spell 6item 1056item 3171item 3152item 2503item 3916item 3363
  • rune 8439rune 8000spell 4spell 11item 3075item 3084item 3143item 1033item 3158item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 6692item 1001item 1120item 3340
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 3135item 4633item 2510item 3047item 3364
  • rune 8000spell 4spell 12item 2503item 3135item 3157item 3175item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1120item 1033item 3083item 3084item 2422item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 2524item 1029item 3876item 3050item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 1054item 6692item 3067item 3047item 3044item 3364
  • rune 8214rune 8400spell 4spell 12item 3118item 3111item 3024item 1029item 1056item 3363
  • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 6697item 6676item 1001item 1036item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 1054item 6692item 3071item 3047item 2021item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 3026item 6692item 3053item 1001item 3071item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
레넥톤레넥톤1155%2.067.655
DrMundoDrMundo650%1.336.745
AlistarAlistar250%1.530.946
카밀카밀250%1.435.845
빅토르빅토르20%1.627.841
SejuaniSejuani1100%9.506.249
XerathXerath1100%13.008.549
말파이트말파이트1100%5.007.348
그웬그웬1100%3.405.748
그레이브즈그레이브즈1100%3.336.147
NautilusNautilus10%0.271.041