황 제 #isfp
Kim Cương I · 22LP Đường GiữaCấp độ 30
6.2 / 4.2 / 8.6 · KDA 3.51
65%13W 7L
Combat Power
0= +54 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 21% · ít dữ liệu
Rating
33.1 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
57
Giao tranh
58
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
55
Phối hợp
46
Ổn định
32
Đa năng
62
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
9 · 67%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
7 · 43%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 13W 7L · 65% · KDA 4.97 · 5.7
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 100% | 14.00 | 8.0 | 52 | |
| 2 | 100% | 5.67 | 7.5 | 48 | |
| 2 | 50% | 4.86 | 1.6 | 47 | |
| 2 | 50% | 4.33 | 1.1 | 46 | |
| 1 | 100% | 3.33 | 7.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 4.86 | 6.3 | 49 | |
| 1 | 100% | 13.00 | 7.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 9.00 | 9.0 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.60 | 9.7 | 49 | |
| 1 | 100% | 3.75 | 1.7 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.50 | 8.5 | 47 | |
| 1 | 0% | 1.44 | 7.3 | 44 |
