LoLog

Cuzz #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
6.5 / 5 / 10.1 · KDA 3.37
60%25W 17L
Combat Power
0
+100 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 12.9%
Rating
33.1 ±7.0
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

Cuzz#KR1 · Đi đường: 51Cuzz#KR1 · Giao tranh: 60Cuzz#KR1 · Mục tiêu: 43Cuzz#KR1 · Tầm nhìn: 72Cuzz#KR1 · Sinh tồn: 48Cuzz#KR1 · Phối hợp: 47Cuzz#KR1 · Ổn định: 37Cuzz#KR1 · Đa năng: 61Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
60
Mục tiêu
43
Tầm nhìn
72
Sinh tồn
48
Phối hợp
47
Ổn định
37
Đa năng
61

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 67%
Đi Rừng
30 · 57%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
9 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 15W 5L · 75% · KDA 5.82 · 6.4
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6699item 2055item 2422item 2022item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3111item 3190item 3050item 8020item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 2055item 6692item 3133item 2422item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3047item 3026item 3071item 1033item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3047item 2031item 3050item 2022item 1029item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2055item 2019item 3047item 3071item 6697item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 2055item 6610item 3111item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 2031item 3869item 3190item 3111item 2524item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 3026item 3047item 6692item 1033item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3047item 2055item 6692item 1036item 2022item 3071item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3748item 2055item 3111item 8020item 2510item 3075item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 2055item 3133item 2422item 2021item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6672item 6676item 3111item 3033item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3877item 3190item 3047item 2524item 3067item 1031item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3877item 1029item 3190item 3050item 3047item 3067item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 3073item 3008item 3044item 1036item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 3047item 3211item 3742item 2022item 2022item 2525item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3026item 3111item 6699item 3071item 3156item 2517item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 3111item 3071item 2021item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3047item 3155item 3071item 3026item 6692item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
리 신리 신863%3.947.061
ViVi580%5.427.460
ShenShen425%2.612.344
NaafiriNaafiri425%2.147.244
OlafOlaf367%7.008.950
SylasSylas2100%11.007.354
MonkeyKingMonkeyKing2100%2.428.352
레오나레오나2100%2.400.851
렐2100%3.501.351
카밀카밀250%1.831.347
비에고비에고20%1.717.242
NasusNasus1100%19.007.850