LoLog

抖音小y #zzzz

Thách Đấu · 1885LP Đi RừngCấp độ 30
5.9 / 4.2 / 6.9 · KDA 3.04
52%14W 13L
Combat Power
0
-18 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 18.1% · ít dữ liệu
Rating
33.5 ±7.4
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

抖音小y#zzzz · Đi đường: 50抖音小y#zzzz · Giao tranh: 56抖音小y#zzzz · Mục tiêu: 35抖音小y#zzzz · Tầm nhìn: 53抖音小y#zzzz · Sinh tồn: 49抖音小y#zzzz · Phối hợp: 45抖音小y#zzzz · Ổn định: 31抖音小y#zzzz · Đa năng: 38Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
56
Mục tiêu
35
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
49
Phối hợp
45
Ổn định
31
Đa năng
38

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 0%
Đi Rừng
25 · 56%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 9W 11L · 45% · KDA 3.37 · 5.5
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 3134item 3143item 3050item 3071item 6692item 3158item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 6333item 2517item 6692item 6694item 3161item 3111item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3073item 1057item 3066item 1028item 3050item 3047item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 3161item 3050item 3071item 6333item 3158item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 3071item 1011item 3161item 1011item 3050item 3111item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 3156item 6333item 3161item 1037item 3133item 3158item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 3156item 6695item 6697item 3158item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 6333item 1033item 6697item 3158item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 6spell 11item 3156item 1057item 3073item 6333item 1011item 3047item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 6333item 3155item 6697item 1036item 3158item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 6spell 11item 1053item 3077item 1036item 3073item 1036item 1001item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 6695item 3161item 1036item 1033item 3158item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 6333item 3123item 8020item 1036item 3161item 3158item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 1036item 3161item 1036item 1036item 3158item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 6333item 1037item 6692item 3133item 1036item 3111item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 4spell 6item 1055item 6631item 3073item 3156item 3047item 3340
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 3161item 6333item 3071item 1033item 3158item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 11item 1102item 2003item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 6spell 11item 3115item 3135item 1082item 4633item 3089item 3111item 3364
  • rune 8229rune 8400spell 4spell 12item 1120item 3068item 3050item 1029item 3067item 3047item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
HecarimHecarim1958%3.748.358
OlafOlaf650%2.097.748
그웬그웬10%1.677.244
말파이트말파이트10%1.757.343