LoLog

꿈도 눈치보며 꾸는 세상 #1005

Lục Bảo I · 65LP Đường TrênCấp độ 30
5.7 / 5.3 / 4.8 · KDA 1.98
70%14W 6L
Combat Power
0
+33 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 21% · ít dữ liệu
Rating
33.3 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

꿈도 눈치보며 꾸는 세상#1005 · Đi đường: 51꿈도 눈치보며 꾸는 세상#1005 · Giao tranh: 59꿈도 눈치보며 꾸는 세상#1005 · Mục tiêu: 63꿈도 눈치보며 꾸는 세상#1005 · Tầm nhìn: 52꿈도 눈치보며 꾸는 세상#1005 · Sinh tồn: 44꿈도 눈치보며 꾸는 세상#1005 · Phối hợp: 45꿈도 눈치보며 꾸는 세상#1005 · Ổn định: 21꿈도 눈치보며 꾸는 세상#1005 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
59
Mục tiêu
63
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
44
Phối hợp
45
Ổn định
21
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
16 · 81%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 14W 6L · 70% · KDA 2.58 · 5.4
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 3111item 6631item 1054item 2501item 1037item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 1001item 3190item 3869item 1028item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 3047item 6631item 2501item 1055item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 3047item 6631item 3083item 2501item 1055item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 6item 3047item 6631item 3076item 1055item 2501item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 3047item 6631item 2501item 3053item 1011item 3123item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 3009item 6631item 3181item 2501item 1055item 1028item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 3047item 6631item 2501item 3181item 3083item 2021item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 2031item 6631item 2021item 1055item 3047item 2021item 3340
    • rune 8112rune 8000spell 12spell 4item 6655item 4646item 2031item 1052item 1058item 3175item 3364
    • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 6655item 4645item 2031item 1052item 1056item 3175item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 3009item 6631item 2501item 3083item 3053item 2021item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 14item 3009item 3074item 6699item 3078item 1055item 3340
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3111item 6699item 2031item 3161item 1054item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 14item 1001item 3074item 2031item 3044item 1055item 3340
    • rune 8351rune 8400spell 4spell 14item 3865item 2003item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 14item 3174item 3074item 2031item 3078item 6333item 1055item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3173item 3748item 6675item 3075item 1011item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 14item 3047item 3074item 3078item 2019item 1037item 1055item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 14item 1001item 3074item 2031item 1055item 3057item 3044item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    세트세트967%2.157.362
    피오라피오라5100%1.927.260
    쉔1100%8.676.649
    오리아나오리아나1100%3.0010.948
    아트록스아트록스1100%1.676.547
    르블랑르블랑10%0.887.743
    쓰레쉬쓰레쉬10%0.000.041
    레오나레오나10%0.201.541