LoLog

Sylvie #77777

Thách Đấu · 2249LP Đi RừngCấp độ 30
7.5 / 4.5 / 11.3 · KDA 4.2
62%13W 8L
Combat Power
0
+86 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 8.3% · ít dữ liệu
Rating
38.2 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

Sylvie#77777 · Đi đường: 50Sylvie#77777 · Giao tranh: 63Sylvie#77777 · Mục tiêu: 50Sylvie#77777 · Tầm nhìn: 73Sylvie#77777 · Sinh tồn: 53Sylvie#77777 · Phối hợp: 49Sylvie#77777 · Ổn định: 31Sylvie#77777 · Đa năng: 46Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
63
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
73
Sinh tồn
53
Phối hợp
49
Ổn định
31
Đa năng
46

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
18 · 67%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
3 · 33%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 13W 7L · 65% · KDA 6.83 · 6.6
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6692item 2055item 6610item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 1033item 3047item 6333item 3340
  • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6699item 3026item 3142item 2520item 3111item 3814item 3340
  • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6699item 3142item 3814item 3009item 1036item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 2055item 6333item 3155item 3111item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3078item 3111item 6610item 1036item 2055item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3044item 3067item 2422item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 2520item 3142item 3111item 6694item 3814item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 6655item 1056item 4628item 1082item 1058item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 6333item 3047item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 3026item 2055item 3071item 6610item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 6698item 6694item 3814item 3111item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6610item 6333item 2422item 3156item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3047item 3742item 1031item 1057item 6610item 8020item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3078item 6610item 3111item 6333item 3155item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3071item 2055item 2422item 6333item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6333item 3026item 3156item 6610item 3111item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6610item 1037item 2019item 2422item 3340
  • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3100item 1026item 3157item 4630item 4645item 3111item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 2503item 1056item 4628item 3135item 3089item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
리 신리 신967%4.716.967
ViVi3100%4.076.756
XerathXerath333%2.937.644
QiyanaQiyana250%6.338.149
LockeLocke1100%3.297.349
JarvanIVJarvanIV1100%12.007.048
PoppyPoppy10%4.506.344
NaafiriNaafiri10%1.677.143