LoLog

외쳐 호식갓 #KR2

Lục Bảo I · 17LP Đường GiữaCấp độ 30
4.6 / 4.7 / 9.1 · KDA 2.95
62%13W 8L
Combat Power
0
+19 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 29.8% · ít dữ liệu
Rating
30.5 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

외쳐 호식갓#KR2 · Đi đường: 55외쳐 호식갓#KR2 · Giao tranh: 53외쳐 호식갓#KR2 · Mục tiêu: 50외쳐 호식갓#KR2 · Tầm nhìn: 67외쳐 호식갓#KR2 · Sinh tồn: 52외쳐 호식갓#KR2 · Phối hợp: 46외쳐 호식갓#KR2 · Ổn định: 16외쳐 호식갓#KR2 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
55
Giao tranh
53
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
52
Phối hợp
46
Ổn định
16
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
17 · 53%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
3 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.84 · 4.8
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 1item 2523item 3031item 3094item 6670item 1036item 3363
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 12item 6692item 3071item 6333item 2055item 2019item 3174item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 4spell 7item 1029item 2524item 3869item 3067item 3009item 1033item 3364
    • rune 8400spell 4spell 12item 3152item 3118item 2421item 1058item 3175item 3363
    • rune 8400spell 4spell 12item 3152item 3118item 1082item 3171item 1052item 1052item 3363
    • rune 8400spell 4spell 12item 2522item 6657item 2421item 3040item 3173item 3363
    • rune 8400spell 4spell 12item 3145item 3118item 3171item 1056item 1052item 2022item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3142item 6699item 3814item 3174item 2055item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 12item 3145item 3118item 1056item 3175item 1082item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 3152item 4633item 3157item 3175item 2055item 3364
    • rune 8400spell 4spell 12item 1056item 2003item 3340
    • rune 8400spell 4spell 12item 3152item 3118item 3171item 2421item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 3152item 3147item 1052item 3175item 2022item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 3157item 6664item 3145item 2055item 4005item 3174item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 12item 3115item 2510item 3172item 2055item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 12item 3152item 3118item 3157item 2055item 3175item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 3152item 4633item 3157item 3175item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 4spell 7item 3190item 2524item 3869item 3009item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3152item 3118item 3157item 8010item 3175item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 2003item 1055item 3340

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    애니애니875%3.967.057
    사일러스사일러스367%2.216.948
    블리츠크랭크블리츠크랭크2100%4.001.452
    판테온판테온20%1.504.339
    노틸러스노틸러스1100%3.571.249
    라이즈라이즈1100%6.338.349
    케이틀린케이틀린1100%7.007.849
    갈리오갈리오10%2.836.543
    레넥톤레넥톤10%1.009.043
    케일케일10%0.456.341