LoLog

bai se zh1 chuan #qwe1

Thách Đấu · 2284LP Xạ ThủCấp độ 30
6.1 / 5.7 / 7.6 · KDA 2.39
46%17W 20L
Combat Power
0
-24 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 15.2% · ít dữ liệu
Rating
34.0 ±7.1
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

bai se zh1 chuan#qwe1 · Đi đường: 51bai se zh1 chuan#qwe1 · Giao tranh: 52bai se zh1 chuan#qwe1 · Mục tiêu: 52bai se zh1 chuan#qwe1 · Tầm nhìn: 66bai se zh1 chuan#qwe1 · Sinh tồn: 41bai se zh1 chuan#qwe1 · Phối hợp: 45bai se zh1 chuan#qwe1 · Ổn định: 30bai se zh1 chuan#qwe1 · Đa năng: 61Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
52
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
41
Phối hợp
45
Ổn định
30
Đa năng
61

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
6 · 50%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
26 · 42%
Hỗ Trợ
5 · 60%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 9W 11L · 45% · KDA 3.14 · 5.5
  • rune 8360rune 8200spell 4spell 7item 3190item 3869item 2031item 3050item 3009item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 3097item 3142item 2055item 3094item 3031item 1120item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 6655item 4628item 1056item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 3073item 3006item 3097item 3508item 3144item 1018item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 3115item 3157item 3124item 6672item 3135item 3089item 3363
  • rune 8008rune 8100spell 4spell 6item 3006item 3073item 2031item 3057item 1036item 1086item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 3097item 3142item 1037item 1038item 3094item 1120item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 21item 3070item 3078item 2031item 1036item 1120item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 4628item 6655item 4645item 3135item 1056item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 2510item 3152item 3009item 3087item 1086item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 6655item 4645item 2031item 3070item 1052item 1056item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 6item 1018item 3142item 2031item 1042item 1083item 1120item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 3042item 3078item 2517item 3161item 1036item 1086item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 3097item 3142item 3036item 3094item 3031item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 4645item 6655item 3089item 3070item 4630item 1056item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 7item 3190item 3877item 3222item 1057item 3158item 3067item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 6655item 4628item 4630item 4645item 1058item 1056item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 21item 6676item 3031item 2031item 3144item 1086item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 4645item 3089item 3040item 3916item 6655item 1058item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 4spell 21item 3508item 1042item 1042item 1086item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
XerathXerath650%2.097.846
진60%1.738.233
VayneVayne450%1.677.648
ZiggsZiggs367%2.718.951
케이틀린케이틀린367%4.118.150
카이사카이사2100%4.068.354
VarusVarus250%1.809.348
루시안루시안250%2.118.045
CorkiCorki20%0.338.438
이즈리얼이즈리얼1100%6.509.450
AlistarAlistar1100%11.001.449
카르마카르마1100%9.501.549