LoLog

곰팡호 #Chzzk

Thách Đấu · 1836LP Đường TrênCấp độ 30
5.6 / 4.2 / 6.5 · KDA 2.91
68%15W 7L
Combat Power
0
+107 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 6.7% · ít dữ liệu
Rating
38.7 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

곰팡호#Chzzk · Đi đường: 50곰팡호#Chzzk · Giao tranh: 60곰팡호#Chzzk · Mục tiêu: 65곰팡호#Chzzk · Tầm nhìn: 62곰팡호#Chzzk · Sinh tồn: 57곰팡호#Chzzk · Phối hợp: 52곰팡호#Chzzk · Ổn định: 19곰팡호#Chzzk · Đa năng: 39Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
60
Mục tiêu
65
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
57
Phối hợp
52
Ổn định
19
Đa năng
39

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
19 · 74%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 14W 6L · 70% · KDA 5.63 · 6.6
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3156item 3071item 6631item 3047item 4401item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3111item 3190item 3109item 2525item 1029item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1056item 2502item 3009item 3070item 1028item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 14spell 4item 1055item 3033item 3074item 3006item 6675item 2517item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1056item 2031item 2010item 3009item 3110item 3147item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 14spell 4item 4401item 6653item 2421item 3047item 4629item 3076item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 3009item 3161item 4401item 1031item 3066item 3073item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3065item 3111item 3121item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3067item 3111item 3070item 1033item 1031item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3111item 1082item 3157item 1031item 4629item 6653item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3110item 3152item 3047item 6653item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6653item 3047item 3152item 1082item 1033item 3110item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3071item 3111item 6631item 1029item 1028item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6665item 3111item 3161item 3078item 3123item 3035item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 6676item 3508item 1042item 3123item 1018item 1036item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3071item 6631item 3047item 2019item 3133item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1120item 6662item 3143item 3047item 6665item 2055item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3067item 3110item 3152item 4401item 1057item 3009item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 8010item 6665item 3157item 1033item 4633item 3047item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3133item 3071item 6631item 3076item 3111item 2019item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    UdyrUdyr1765%2.887.963
    TryndamereTryndamere1100%11.509.951
    YorickYorick1100%4.678.649
    NautilusNautilus1100%3.250.949
    KSanteKSante1100%3.007.748
    CorkiCorki10%0.606.543