LoLog

카리나 #애교용

Thách Đấu · 2027LP Đường GiữaCấp độ 30
7.2 / 6.8 / 6.5 · KDA 2.02
54%42W 36L
Combat Power
0
-12 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 4.2%
Rating
36.5 ±6.3
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

카리나#애교용 · Đi đường: 50카리나#애교용 · Giao tranh: 54카리나#애교용 · Mục tiêu: 60카리나#애교용 · Tầm nhìn: 53카리나#애교용 · Sinh tồn: 31카리나#애교용 · Phối hợp: 45카리나#애교용 · Ổn định: 33카리나#애교용 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
54
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
31
Phối hợp
45
Ổn định
33
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
9 · 56%
Đi Rừng
5 · 80%
Đường Giữa
45 · 56%
Xạ Thủ
14 · 36%
Hỗ Trợ
5 · 60%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 11W 9L · 55% · KDA 2.41 · 4.9
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 4645item 3157item 3089item 3100item 1082item 3175item 3364
  • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3107item 1082item 6616item 1056item 3504item 3171item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 4645item 2420item 3100item 1082item 3089item 3175item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3100item 3157item 1058item 1082item 4645item 3175item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 6672item 3097item 3094item 1086item 2523item 3006item 3363
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 4645item 3157item 3175item 3100item 1058item 1082item 3364
  • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 2031item 3172item 3153item 6673item 1054item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6631item 6672item 3172item 1082item 3051item 3073item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 4645item 3157item 3089item 3100item 3175item 3135item 3364
  • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3107item 1082item 1026item 3171item 4005item 3504item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 6631item 6672item 3073item 1043item 1086item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 1038item 2055item 3071item 6610item 3111item 3340
  • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3142item 6692item 6699item 2520item 6695item 6694item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 3spell 4item 6631item 6672item 3073item 1086item 3340
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1082item 2421item 4645item 1058item 3100item 3175item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6631item 1055item 3051item 1028item 6672item 1001item 3364
  • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3866item 3020item 3802item 3145item 1082item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 2031item 3100item 1052item 1001item 1082item 1054item 3340
  • rune 8005rune 8300spell 12spell 4item 2031item 1083item 3508item 6675item 2422item 1055item 3340
  • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 3146item 3100item 1058item 1052item 1082item 1058item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
KatarinaKatarina3560%2.287.456
AkaliAkali757%1.857.749
룰루룰루6100%2.945.459
르블랑르블랑425%1.813.142
LockeLocke425%1.467.440
리 신리 신367%1.876.850
제드제드333%2.068.246
PantheonPantheon250%1.623.846
아리아리20%3.078.645
CassiopeiaCassiopeia250%0.937.244
요네요네20%0.897.940
SylasSylas1100%5.009.149