LoLog

柳智敏 #2849

Đại Cao Thủ · 1858LP Xạ Thủ
6.3 / 5.5 / 7.9 · KDA 2.56
50%30W 30L
Lực chiến
4,643
(-15 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 7.7% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
49
Rating
33.3
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

柳智敏#2849 · Đi đường: 50柳智敏#2849 · Giao tranh: 55柳智敏#2849 · Mục tiêu: 53柳智敏#2849 · Tầm nhìn: 61柳智敏#2849 · Sinh tồn: 39柳智敏#2849 · Phối hợp: 46柳智敏#2849 · Ổn định: 23柳智敏#2849 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
55
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
39
Phối hợp
46
Ổn định
23
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
6 · 67%
Đường Giữa
3 · 67%
Xạ Thủ
47 · 51%
Hỗ Trợ
4 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 4.07 · 5.5
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 6655item 2421item 3135item 1056item 3041item 4628item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6333item 3067item 3071item 1006item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 1028item 3082item 3071item 3111item 3364
  • rune 8008rune 8200spell 1spell 4item 3032item 3086item 1086item 1042item 3031item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 6672item 6673item 3033item 3072item 3031item 3085item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 2021item 1029item 3111item 6610item 3071item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 1spell 4item 1086item 3086item 3508item 3340
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3135item 1058item 4645item 6655item 4628item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 2031item 3877item 1001item 1029item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3156item 3046item 2523item 2019item 6672item 3031item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 1spell 4item 3142item 1018item 1038item 3097item 3094item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3042item 3078item 3161item 2517item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 6672item 3302item 1086item 3124item 1083item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2019item 3071item 1037item 3111item 3364
  • rune 8008rune 8200spell 6spell 4item 1120item 2523item 3046item 3031item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 6690item 2031item 1043item 1083item 1001item 1086item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2055item 3071item 2422item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 2003item 1086item 3340
  • rune 8005rune 8300spell 1spell 4item 3031item 6676item 1086item 3072item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1036item 1028item 1037item 2422item 6610item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
EzrealEzreal1258%2.147.255
JhinJhin743%2.778.348
ViktorViktor667%3.817.756
Jarvan IVJarvan IV667%5.905.955
XerathXerath580%5.508.159
Kai'SaKai'Sa560%2.008.150
LucianLucian20%1.007.841
CaitlynCaitlyn20%0.688.341
Miss FortuneMiss Fortune1100%8.5010.550
JinxJinx1100%3.678.849
CassiopeiaCassiopeia1100%5.677.948
EkkoEkko1100%4.407.048