late #1772
Đại Cao Thủ · 1390LP Đi RừngCấp độ 30
4.9 / 6.6 / 8.2 · KDA 1.99
42%46W 63L
Combat Power
0▼ -132 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 60.8%
Rating
19.4 ±5.8
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
52
Mục tiêu
41
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
37
Phối hợp
43
Ổn định
31
Đa năng
60
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
16 · 38%
Đi Rừng
62 · 48%
Đường Giữa
3 · 33%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
28 · 32%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 6W 14L · 30% · KDA 2.48 · 4.8
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 56% | 3.30 | 7.5 | 57 | |
| 20 | 50% | 1.67 | 6.9 | 49 | |
| 16 | 31% | 1.61 | 1.9 | 41 | |
| 7 | 29% | 1.90 | 1.2 | 44 | |
| 5 | 80% | 3.91 | 7.6 | 57 | |
| 5 | 40% | 3.30 | 8.8 | 46 | |
| 5 | 20% | 2.07 | 7.3 | 41 | |
| 3 | 67% | 3.25 | 0.9 | 48 | |
| 3 | 67% | 1.33 | 7.3 | 48 | |
| 3 | 33% | 1.50 | 6.5 | 43 | |
| 3 | 33% | 1.60 | 5.2 | 42 | |
| 2 | 50% | 1.30 | 5.8 | 44 |
