Grain #0829
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5.2 / 6.8 / 6.5 · KDA 1.72
39%12W 19L
Lực chiến
611≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 81.9% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
47
Rating
20.5
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
48
Giao tranh
46
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
33
Phối hợp
44
Ổn định
34
Đa năng
66
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
6 · 50%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
5 · 20%
Xạ Thủ
16 · 44%
Hỗ Trợ
3 · 33%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 1.76 · 4.0
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 57% | 2.52 | 7.9 | 50 | |
| 6 | 17% | 1.21 | 5.1 | 30 | |
| 3 | 67% | 2.58 | 7.6 | 49 | |
| 2 | 50% | 1.30 | 7.5 | 45 | |
| 2 | 50% | 1.68 | 5.3 | 45 | |
| 2 | 50% | 2.33 | 6.7 | 44 | |
| 2 | 0% | 0.55 | 1.0 | 40 | |
| 1 | 100% | 2.75 | 7.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 1.90 | 0.7 | 48 | |
| 1 | 0% | 1.60 | 7.4 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.67 | 9.3 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.23 | 6.7 | 43 |
