LoLog

잠자는 왕 #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
5.8 / 4.9 / 7.8 · KDA 2.77
47%27W 30L
Combat Power
0
+21 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 38.6%
Rating
25.0 ±6.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

잠자는 왕#KR1 · Đi đường: 49잠자는 왕#KR1 · Giao tranh: 61잠자는 왕#KR1 · Mục tiêu: 50잠자는 왕#KR1 · Tầm nhìn: 60잠자는 왕#KR1 · Sinh tồn: 47잠자는 왕#KR1 · Phối hợp: 44잠자는 왕#KR1 · Ổn định: 22잠자는 왕#KR1 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
61
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
47
Phối hợp
44
Ổn định
22
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
18 · 28%
Đi Rừng
38 · 55%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 4.94 · 6.1
  • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 6699item 3158item 2520item 3033item 3814item 1036item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 14spell 4item 3134item 6699item 2520item 3158item 6692item 1055item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 6699item 3158item 1055item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 3074item 1001item 1037item 1055item 3340
  • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 3814item 3035item 1036item 3158item 2520item 6699item 3340
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 1036item 3071item 6699item 3158item 2520item 6333item 3364
  • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 2021item 3134item 6699item 3158item 2520item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3142item 6699item 3158item 2021item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 14spell 4item 2020item 3047item 6695item 1036item 6696item 1055item 3364
  • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 3142item 2055item 1028item 2520item 6699item 3158item 3340
  • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 3035item 3123item 3814item 3158item 2520item 6699item 3340
  • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 3142item 3814item 1036item 2520item 3158item 6695item 3364
  • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 1036item 1036item 2520item 3814item 3158item 6699item 3340
  • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 3142item 2520item 3036item 3814item 3158item 6699item 3340
  • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 3142item 3814item 3035item 6699item 3158item 3340
  • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 6699item 2520item 3158item 3814item 3036item 6695item 3340
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3142item 2020item 1001item 1036item 1036item 3364
  • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 2031item 3024item 3158item 3044item 1120item 3340
  • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 1037item 3134item 3814item 3158item 2520item 6699item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 2031item 1001item 3032item 1055item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
제이스제이스3754%3.317.762
AmbessaAmbessa944%2.367.850
제드제드560%2.387.350
TristanaTristana30%0.947.539
DrMundoDrMundo10%0.388.243
올라프올라프10%0.508.343
NasusNasus10%0.506.542