LoLog

블루데님 #1698

Cao Thủ · 1094LP Đi Rừng
6.4 / 5.4 / 6.5 · KDA 2.39
47%41W 47L
Lực chiến
3,786
-108 tương đương LP · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Đại Cao Thủ
Top 19.4% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
46
Rating
24.8
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

블루데님#1698 · Đi đường: 50블루데님#1698 · Giao tranh: 54블루데님#1698 · Mục tiêu: 36블루데님#1698 · Tầm nhìn: 56블루데님#1698 · Sinh tồn: 42블루데님#1698 · Phối hợp: 40블루데님#1698 · Ổn định: 26블루데님#1698 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
54
Mục tiêu
36
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
42
Phối hợp
40
Ổn định
26
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 0%
Đi Rừng
75 · 51%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
9 · 33%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.5

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 7T 13B · 35% · KDA 3.53 · 5.0
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 6699item 6698item 3047item 2517item 3026item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 3078item 3026item 3047item 3156item 2517item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 2055item 6631item 1001item 6672item 1029item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3032item 6333item 3139item 2019item 3111item 3153item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6692item 2019item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6676item 3036item 6698item 3158item 3364
  • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6676item 1038item 3142item 3036item 6673item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6676item 3078item 1018item 1001item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6676item 6672item 3031item 3047item 3036item 3026item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1001item 2055item 6698item 1033item 6699item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 6692item 1029item 3111item 3155item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3111item 6333item 6692item 2517item 1029item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 1029item 6698item 3047item 1029item 2022item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3047item 6698item 2019item 1036item 2022item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 6333item 6698item 2517item 3111item 3156item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6333item 3156item 2019item 2055item 3078item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 1036item 1001item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3133item 3155item 3111item 6692item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2020item 6692item 1036item 1001item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3156item 3078item 3026item 3111item 1028item 6333item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
ZaahenZaahen1958%3.677.859
AmbessaAmbessa1724%1.886.534
ShyvanaShyvana1275%3.807.970
TalonTalon580%1.636.752
Bel'VethBel'Veth520%1.637.939
MaokaiMaokai3100%2.836.552
Kai'SaKai'Sa367%3.408.551
Kha'ZixKha'Zix30%1.366.539
GravesGraves2100%3.778.453
EkkoEkko250%3.258.146
MelMel250%1.387.744
ViegoViego20%1.526.443