LoLog

Natalie #0304

Đại Cao Thủ · 1573LP Đi Rừng
6.8 / 5.4 / 5.7 · KDA 2.34
40%10W 15L
Lực chiến
4,313
-60 tương đương LP · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 28.9% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
47
Rating
26.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

Natalie#0304 · Đi đường: 52Natalie#0304 · Giao tranh: 54Natalie#0304 · Mục tiêu: 35Natalie#0304 · Tầm nhìn: 55Natalie#0304 · Sinh tồn: 39Natalie#0304 · Phối hợp: 47Natalie#0304 · Ổn định: 35Natalie#0304 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
54
Mục tiêu
35
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
39
Phối hợp
47
Ổn định
35
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 33%
Đi Rừng
19 · 42%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
3 · 33%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 8T 12B · 40% · KDA 2.43 · 5.0
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3157item 3152item 4633item 3041item 3364
  • rune 8010rune 8200spell 11spell 4item 1101item 2003item 1082item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6676item 6672item 6673item 3033item 3134item 2422item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 3161item 3158item 6696item 3156item 3133item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1037item 1036item 6631item 1028item 2422item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 3158item 6696item 2021item 2055item 1028item 3364
  • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3116item 3157item 1052item 3020item 3089item 2503item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 3157item 3152item 3089item 4633item 8010item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 6672item 1043item 1037item 1083item 3363
  • rune 8010rune 8200spell 11spell 4item 3157item 3152item 1082item 3158item 3100item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 4633item 3115item 1082item 2422item 1052item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3026item 3111item 6333item 3155item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 2019item 3157item 3124item 3302item 6672item 3363
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 6694item 6698item 3134item 3111item 3364
  • rune 8008rune 8200spell 6spell 4item 1086item 3047item 2031item 3073item 3057item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3053item 6610item 3065item 1037item 3111item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 3161item 6333item 2517item 6696item 3156item 3158item 3364
  • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 6653item 2421item 1082item 3020item 2503item 3364
  • rune 8369rune 8000spell 14spell 4item 1055item 2520item 3111item 6695item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 1082item 3152item 3147item 1001item 3108item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
HecarimHecarim367%3.408.350
SylasSylas333%3.607.046
NidaleeNidalee2100%2.107.950
Lee SinLee Sin250%4.457.349
Kai'SaKai'Sa250%2.339.146
TaliyahTaliyah20%1.867.742
AatroxAatrox1100%3.806.348
LilliaLillia1100%7.009.548
VayneVayne1100%2.007.447
ViegoViego10%3.507.144
TristanaTristana10%1.146.943
Ngộ KhôngNgộ Không10%1.635.843