브 이 #lss
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5.9 / 5.3 / 7.7 · KDA 2.57
65%37W 20L
Lực chiến
2,632≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 5% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
51
Rating
35.5
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
50
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
68
Sinh tồn
45
Phối hợp
41
Ổn định
34
Đa năng
62
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
4 · 75%
Xạ Thủ
38 · 58%
Hỗ Trợ
13 · 77%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 15T 5B · 75% · KDA 3.31 · 5.3
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 67% | 3.00 | 7.9 | 60 | |
| 9 | 56% | 2.13 | 8.3 | 49 | |
| 6 | 100% | 2.12 | 1.1 | 61 | |
| 3 | 67% | 3.11 | 1.3 | 48 | |
| 3 | 33% | 2.38 | 8.5 | 44 | |
| 3 | 33% | 2.39 | 7.6 | 43 | |
| 3 | 0% | 1.64 | 6.3 | 38 | |
| 2 | 100% | 2.33 | 8.0 | 49 | |
| 2 | 50% | 1.22 | 7.8 | 44 | |
| 1 | 100% | 10.50 | 8.9 | 50 | |
| 1 | 100% | 6.40 | 0.9 | 50 | |
| 1 | 100% | 4.60 | 7.1 | 49 |
