LoLog

凡不能毁灭我的必使我更强大 #MUTE

Chưa xếp hạng Đi Rừng
7.1 / 5.8 / 9.3 · KDA 2.83
50%35W 35L
Lực chiến
2,258
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 11.3% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
49
Rating
29.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

凡不能毁灭我的必使我更强大#MUTE · Đi đường: 48凡不能毁灭我的必使我更强大#MUTE · Giao tranh: 57凡不能毁灭我的必使我更强大#MUTE · Mục tiêu: 37凡不能毁灭我的必使我更强大#MUTE · Tầm nhìn: 66凡不能毁灭我的必使我更强大#MUTE · Sinh tồn: 43凡不能毁灭我的必使我更强大#MUTE · Phối hợp: 44凡不能毁灭我的必使我更强大#MUTE · Ổn định: 38凡不能毁灭我的必使我更强大#MUTE · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
57
Mục tiêu
37
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
43
Phối hợp
44
Ổn định
38
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
46 · 50%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
21 · 52%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 13T 7B · 65% · KDA 3.37 · 5.5
  • rune 8439rune 8100spell 4spell 7item 3869item 3075item 2525item 3067item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 6spell 11item 3047item 3073item 2019item 1036item 2055item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3156item 3071item 6610item 3133item 3111item 2019item 3364
  • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 2055item 3142item 6670item 3047item 6676item 1036item 3513
  • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 6670item 3035item 6697item 1001item 6676item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6676item 6672item 6673item 3035item 1036item 2422item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 4spell 14item 3877item 6610item 6695item 3111item 1036item 1037item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3157item 3152item 3020item 3041item 4633item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 4spell 14item 3877item 6610item 3047item 3071item 3134item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6676item 3111item 6673item 1018item 6672item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 11item 2020item 3142item 2422item 3134item 6699item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 3877item 6610item 3067item 3123item 3111item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 6610item 3877item 3047item 6695item 1038item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3877item 6610item 3111item 1028item 1028item 1036item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3877item 6610item 2021item 3111item 3156item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 1101item 3152item 1082item 1052item 2422item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 3877item 6610item 3071item 3111item 6695item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6610item 1038item 2019item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 3153item 3173item 3091item 3181item 2019item 1036item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 2055item 2422item 3026item 6610item 3155item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
PantheonPantheon2357%2.673.256
GravesGraves1346%2.937.552
SylasSylas933%3.776.145
CamilleCamille757%2.490.856
Jarvan IVJarvan IV633%2.506.044
ViegoViego475%4.507.155
JaxJax250%3.606.346
ShenShen1100%6.500.650
IreliaIrelia1100%1.678.247
OlafOlaf1100%2.008.347
RyzeRyze10%2.008.143
AmbessaAmbessa10%0.808.143