LoLog

包佳怡 #Yuki

Chưa xếp hạng Đi Rừng
6.9 / 4.9 / 6.3 · KDA 2.67
49%16W 17L
Lực chiến
1,554
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 37.7% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
47
Rating
25.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

包佳怡#Yuki · Đi đường: 48包佳怡#Yuki · Giao tranh: 57包佳怡#Yuki · Mục tiêu: 51包佳怡#Yuki · Tầm nhìn: 52包佳怡#Yuki · Sinh tồn: 47包佳怡#Yuki · Phối hợp: 44包佳怡#Yuki · Ổn định: 24包佳怡#Yuki · Đa năng: 35Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
57
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
47
Phối hợp
44
Ổn định
24
Đa năng
35

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
27 · 52%
Đường Giữa
4 · 25%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 4.97 · 5.5
  • rune 8005rune 8400spell 4spell 14item 6631item 6672item 3168item 3091item 1053item 1043item 3363
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 11item 6672item 6665item 3153item 3111item 3051item 3091item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 11item 1037item 3044item 2022item 6697item 6699item 1001item 3340
  • rune 8005rune 8100spell 4spell 11item 6665item 3111item 3153item 3091item 6672item 3364
  • rune 8005rune 8100spell 4spell 11item 6675item 1001item 3153item 1036item 6672item 3364
  • rune 8005rune 8100spell 4spell 14item 6631item 3168item 1055item 6672item 3153item 3051item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6631item 6676item 1001item 6673item 3036item 1036item 3364
  • rune 8005rune 8100spell 4spell 11item 1043item 3153item 1042item 3084item 1001item 6672item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 11item 2520item 6697item 6696item 2020item 1001item 2055item 3364
  • rune 8005rune 8100spell 4spell 11item 3153item 3047item 6665item 6333item 6672item 3082item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3077item 6672item 3044item 3153item 1001item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6631item 1037item 3133item 3047item 6672item 3153item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 6631item 6672item 3168item 1042item 1042item 1054item 3363
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 11item 3091item 3067item 1011item 3153item 6672item 3047item 3364
  • rune 8005rune 8100spell 4spell 11item 6631item 2055item 1001item 1028item 6672item 3153item 3364
  • rune 8005rune 8100spell 4spell 11item 3153item 1029item 3047item 6672item 6333item 2055item 3364
  • rune 8005rune 8100spell 4spell 11item 6672item 2055item 3091item 1001item 1042item 3153item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 11item 3181item 1001item 3124item 6672item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 11item 3035item 2055item 1001item 6697item 6699item 3123item 3364
  • rune 8005rune 8100spell 4spell 11item 6672item 1043item 1001item 1037item 1042item 1053item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
Bel'VethBel'Veth2850%2.577.653
NaafiriNaafiri540%3.567.047