LoLog

hyh #KR2

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
7.3 / 5 / 5.7 · KDA 2.57
68%19W 9L
Combat Power
0
+27 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 15.2% · ít dữ liệu
Rating
33.4 ±7.4
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

hyh#KR2 · Đi đường: 50hyh#KR2 · Giao tranh: 57hyh#KR2 · Mục tiêu: 52hyh#KR2 · Tầm nhìn: 47hyh#KR2 · Sinh tồn: 47hyh#KR2 · Phối hợp: 41hyh#KR2 · Ổn định: 44hyh#KR2 · Đa năng: 43Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
47
Phối hợp
41
Ổn định
44
Đa năng
43

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
6 · 33%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
21 · 81%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.6

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 13W 7L · 65% · KDA 3.48 · 5.4
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1054item 3146item 2031item 1082item 3020item 1052item 3340
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 1056item 3146item 1082item 4645item 1052item 1001item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 1026item 4645item 4646item 1082item 3175item 4630item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 4646item 4645item 3157item 1082item 3175item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1052item 3146item 3175item 4645item 3089item 1082item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1054item 3146item 3100item 3020item 1052item 3340
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 4645item 3146item 3157item 3175item 3089item 1082item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1056item 3146item 3157item 3175item 4645item 1082item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 1054item 3173item 1082item 4633item 4645item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6653item 3157item 3135item 4645item 3111item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 3135item 3146item 3089item 3175item 1082item 4645item 3364
  • rune 8439rune 8200spell 4spell 12item 3147item 4005item 3157item 3111item 1082item 6664item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 4633item 3146item 2055item 3020item 1082item 3135item 3364
  • rune 8439rune 8200spell 4spell 12item 1056item 3173item 6664item 1082item 1052item 1052item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3175item 3146item 2031item 1058item 1054item 3145item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3869item 3190item 1001item 2525item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3135item 3146item 4645item 3175item 1082item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1054item 3146item 1082item 3145item 3175item 1058item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 3146item 3157item 3175item 4645item 1082item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 1056item 3146item 3157item 1082item 3175item 4645item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
아칼리아칼리2471%2.797.660
GalioGalio250%2.085.344
QiyanaQiyana1100%1.806.948
NautilusNautilus10%1.141.043