LoLog

안 오면 죽을게 #1116

Đại Cao Thủ · 1750LP Đi Rừng
6 / 5 / 9.9 · KDA 3.17
63%50W 30L
Lực chiến
4,671
+121 tương đương LP · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 1.2% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
53
Rating
38.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

안 오면 죽을게#1116 · Đi đường: 50안 오면 죽을게#1116 · Giao tranh: 57안 오면 죽을게#1116 · Mục tiêu: 45안 오면 죽을게#1116 · Tầm nhìn: 81안 오면 죽을게#1116 · Sinh tồn: 47안 오면 죽을게#1116 · Phối hợp: 48안 오면 죽을게#1116 · Ổn định: 30안 오면 죽을게#1116 · Đa năng: 72Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
45
Tầm nhìn
81
Sinh tồn
47
Phối hợp
48
Ổn định
30
Đa năng
72

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
45 · 67%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
17 · 59%
Hỗ Trợ
17 · 53%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 11T 9B · 55% · KDA 4.87 · 6.2
  • rune 8005rune 8300spell 4spell 11item 2510item 6672item 3111item 3133item 2019item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 7item 3076item 3869item 3190item 3009item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 11item 3047item 3142item 6676item 3031item 3033item 6673item 3364
  • rune 8010rune 8200spell 4spell 11item 1101item 3100item 3158item 3916item 1052item 3340
  • rune 8010rune 8200spell 4spell 11item 3100item 3152item 3157item 2055item 3020item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6695item 6698item 3158item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 11item 6676item 3142item 3047item 1037item 6670item 3033item 3364
  • rune 8010rune 8200spell 4spell 11item 1082item 3152item 3100item 3111item 1052item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 2021item 1037item 1028item 2422item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 11item 6676item 3142item 3047item 6695item 3123item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3047item 3078item 6610item 1038item 1029item 6333item 3364
  • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 4645item 3157item 2503item 3020item 3916item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 7item 3067item 3876item 3009item 3114item 3364
  • rune 8369rune 8000spell 4spell 11item 2520item 6699item 6694item 3158item 6695item 3026item 3364
  • rune 8214rune 8000spell 4spell 12item 1056item 2031item 2503item 2055item 3089item 3175item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 7item 3222item 3876item 3190item 3009item 3916item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 6610item 3877item 3111item 3123item 2021item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8200spell 4spell 11item 3041item 3100item 3158item 3145item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 6item 1086item 3508item 1042item 1083item 3340
  • rune 8010rune 8200spell 4spell 11item 3100item 3152item 3157item 4630item 3158item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
NidaleeNidalee1155%4.187.360
MelMel967%3.519.062
GravesGraves863%3.338.359
BardBard757%3.180.957
PoppyPoppy560%3.592.455
SyndraSyndra560%2.007.951
Lee SinLee Sin4100%8.907.763
JayceJayce475%2.938.358
TaliyahTaliyah333%2.527.647
QiyanaQiyana333%1.566.044
MaokaiMaokai2100%4.106.552
AatroxAatrox2100%3.837.151