LoLog

zjy #KR1

Chưa xếp hạng Đường Giữa
3.2 / 3.9 / 6.4 · KDA 2.49
44%4W 5L
Lực chiến
1,038
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 66.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
48
Rating
24.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

zjy#KR1 · Đi đường: 50zjy#KR1 · Giao tranh: 49zjy#KR1 · Mục tiêu: 45zjy#KR1 · Tầm nhìn: 54zjy#KR1 · Sinh tồn: 53zjy#KR1 · Phối hợp: 40zjy#KR1 · Ổn định: 43zjy#KR1 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
49
Mục tiêu
45
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
53
Phối hợp
40
Ổn định
43
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
8 · 38%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.2

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 9 trận đã tải · 4T 5B · 44% · KDA 2.80 · 4.6
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 2031item 2055item 3146item 1082item 1054item 3175item 3340
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 8010item 3118item 1058item 1082item 3171item 1056item 3364
    • rune 8000spell 4spell 6item 2503item 2031item 1001item 1056item 1082item 3340
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 7item 3742item 3877item 2031item 3067item 3009item 1033item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 3171item 2421item 3152item 1082item 1056item 4633item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 4spell 6item 3175item 4645item 1082item 6655item 4630item 3108item 3340
    • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 3171item 6655item 2421item 1082item 4646item 1056item 3340
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 4005item 3157item 3152item 8010item 3170item 3082item 3364
    • rune 8230rune 8000spell 4spell 12item 3070item 2022item 3142item 1054item 1036item 3170item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    OriannaOrianna20%1.609.341
    BardBard1100%4.750.849
    SylasSylas1100%6.007.848
    AkaliAkali1100%5.009.448
    ViktorViktor1100%0.338.346
    AhriAhri10%2.678.944
    GalioGalio10%2.676.343
    JayceJayce10%0.508.242