LoLog

Emilia #0520

Chưa xếp hạng Đường Giữa
4.6 / 5.9 / 6.9 · KDA 1.95
39%5W 8L
Lực chiến
621
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 85.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
21.7
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Emilia#0520 · Đi đường: 49Emilia#0520 · Giao tranh: 52Emilia#0520 · Mục tiêu: 53Emilia#0520 · Tầm nhìn: 56Emilia#0520 · Sinh tồn: 41Emilia#0520 · Phối hợp: 44Emilia#0520 · Ổn định: 38Emilia#0520 · Đa năng: 58Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
52
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
41
Phối hợp
44
Ổn định
38
Đa năng
58

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
8 · 63%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.6

13 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 13 trận đã tải · 5T 8B · 38% · KDA 2.98 · 4.7
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3190item 3111item 3869item 1031item 1028item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3869item 3009item 2421item 1082item 4646item 1058item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 3153item 3172item 3123item 8020item 6673item 1018item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 3170item 3142item 3814item 3033item 6695item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 3172item 6672item 1038item 6673item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 14item 3006item 6672item 3031item 6673item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 3006item 6672item 6673item 1086item 3035item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 3171item 1082item 2503item 1056item 3145item 3067item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 3153item 3172item 3033item 1086item 1018item 6673item 3363
    • rune 8437rune 8000spell 4spell 14item 3172item 1033item 3153item 1054item 6670item 1037item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 6672item 3172item 1036item 1086item 6673item 1036item 3363
    • rune 8369rune 8000spell 4spell 12item 6699item 1036item 3158item 1055item 1037item 3363
    • rune 8437rune 8100spell 4spell 14item 3172item 3153item 3082item 6673item 3033item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    YasuoYasuo743%2.027.746
    SyndraSyndra1100%11.007.548
    PantheonPantheon1100%2.444.847
    ZedZed10%1.508.044
    VexVex10%1.101.043
    YoneYone10%2.008.543
    NautilusNautilus10%1.001.542