LoLog

포뇨의 지느러미 #유튜브

Chưa xếp hạng Đường Giữa
6.4 / 5.4 / 7.9 · KDA 2.66
44%12W 15L
Lực chiến
1,481
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 42.4% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
25.4
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

포뇨의 지느러미#유튜브 · Đi đường: 50포뇨의 지느러미#유튜브 · Giao tranh: 57포뇨의 지느러미#유튜브 · Mục tiêu: 50포뇨의 지느러미#유튜브 · Tầm nhìn: 60포뇨의 지느러미#유튜브 · Sinh tồn: 47포뇨의 지느러미#유튜브 · Phối hợp: 47포뇨의 지느러미#유튜브 · Ổn định: 29포뇨의 지느러미#유튜브 · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
47
Phối hợp
47
Ổn định
29
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
8 · 38%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
16 · 44%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
3 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 11T 9B · 55% · KDA 4.77 · 5.6
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1055item 2031item 3146item 2055item 3175item 1082item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3158item 3114item 3870item 2031item 3504item 3067item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 12spell 4item 1120item 1052item 3146item 3175item 1082item 1052item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 12spell 4item 1082item 3157item 1058item 3175item 4645item 3100item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 4630item 3157item 4645item 3173item 1026item 3100item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 2525item 2031item 3869item 3047item 2524item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 1056item 1011item 3041item 1052item 6653item 3174item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1086item 6672item 1033item 1001item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 6spell 4item 1056item 3116item 3145item 3742item 3047item 3067item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 1056item 3116item 6665item 3047item 6653item 8010item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 3item 1055item 1037item 6631item 3173item 6672item 3302item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 14spell 4item 1082item 3100item 3146item 3173item 3145item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 3spell 4item 1086item 3173item 6631item 3073item 3302item 6672item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 14spell 4item 1082item 1052item 3146item 3175item 3100item 4645item 3363
    • rune 8010rune 8200spell 6spell 4item 1056item 3067item 3116item 1082item 3145item 3170item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 7spell 4item 3158item 1029item 3869item 3050item 3067item 1033item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 6item 1056item 3066item 1028item 4401item 3116item 3009item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 12spell 4item 1056item 3116item 3067item 1011item 3047item 3340
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1120item 1052item 3146item 3175item 1082item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 3082item 3157item 3152item 3742item 4645item 3047item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    KatarinaKatarina1533%2.506.743
    SingedSinged956%2.457.452
    LeonaLeona1100%11.000.850
    LuluLulu1100%16.000.549
    RakanRakan10%1.401.144