LoLog

your azit #UTT

Chưa xếp hạng Hỗ Trợ
1.1 / 4.8 / 17.6 · KDA 3.95
50%4W 4L
Lực chiến
1,151
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 63.8% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
52
Rating
25.3
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

your azit#UTT · Đi đường: 45your azit#UTT · Giao tranh: 53your azit#UTT · Mục tiêu: 43your azit#UTT · Tầm nhìn: 89your azit#UTT · Sinh tồn: 56your azit#UTT · Phối hợp: 52your azit#UTT · Ổn định: 29your azit#UTT · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
45
Giao tranh
53
Mục tiêu
43
Tầm nhìn
89
Sinh tồn
56
Phối hợp
52
Ổn định
29
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
8 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.4

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 8 trận đã tải · 4T 4B · 50% · KDA 9.99 · 6.9
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3877item 3190item 3009item 1028item 3110item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3190item 3009item 2031item 3109item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3876item 3190item 3067item 2031item 3009item 3109item 3364
    • rune 8439rune 8100spell 7spell 4item 3877item 3190item 3047item 3067item 1011item 3109item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3876item 3190item 3109item 3009item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3222item 3009item 3190item 3364
    • rune 8465rune 8100spell 7spell 4item 3869item 3190item 3158item 3050item 2525item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3222item 3111item 3190item 1028item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    ThreshThresh475%8.001.258
    LeonaLeona20%2.930.943
    RakanRakan1100%2.861.149
    BlitzcrankBlitzcrank10%1.290.843