LoLog

옥수수 수염차 #PRO

Chưa xếp hạng Đường Giữa
6.7 / 6.1 / 5.1 · KDA 1.95
52%16W 15L
Lực chiến
1,722
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 29.2% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
48
Rating
26.3
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

옥수수 수염차#PRO · Đi đường: 50옥수수 수염차#PRO · Giao tranh: 55옥수수 수염차#PRO · Mục tiêu: 56옥수수 수염차#PRO · Tầm nhìn: 51옥수수 수염차#PRO · Sinh tồn: 37옥수수 수염차#PRO · Phối hợp: 43옥수수 수염차#PRO · Ổn định: 37옥수수 수염차#PRO · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
55
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
37
Phối hợp
43
Ổn định
37
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 75%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
21 · 52%
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
3 · 33%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 13T 7B · 65% · KDA 2.93 · 5.0
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3814item 3172item 3036item 3032item 1033item 3363
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 3026item 2019item 3172item 3036item 3814item 3032item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 4645item 4646item 1082item 3175item 3364
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1086item 3032item 3076item 1018item 3172item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 1056item 3175item 1082item 3100item 4645item 4630item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 1056item 2031item 4646item 1082item 2422item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 14spell 4item 3031item 2055item 3172item 3032item 3036item 3363
    • rune 8128rune 8200spell 14spell 4item 1056item 3157item 1082item 4646item 3175item 4645item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 1058item 3157item 4645item 1058item 4646item 3175item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3168item 3152item 2420item 1082item 4633item 3364
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 3036item 2055item 1033item 3153item 3172item 1018item 3363
    • rune 8021rune 8400spell 3spell 4item 1038item 3032item 3172item 3036item 3156item 2019item 3363
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1120item 1037item 3172item 3036item 2520item 3032item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 6670item 3006item 3153item 1036item 1042item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 2421item 3152item 3877item 1082item 4005item 3158item 3364
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 3071item 3211item 3172item 3031item 1057item 3032item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 3153item 6673item 1018item 3172item 3363
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 1102item 3100item 1082item 2422item 1058item 1052item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 1037item 1018item 3036item 3006item 3153item 1038item 3363
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 3031item 3032item 1028item 1036item 1037item 3172item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    YoneYone1861%1.788.758
    LockeLocke729%1.896.137
    SylasSylas367%2.892.849
    AatroxAatrox1100%6.337.249
    AkshanAkshan10%1.905.443
    PykePyke10%0.891.342