LoLog

Sad #12315

Chưa xếp hạng Đường Giữa
6.5 / 6.6 / 6.2 · KDA 1.91
45%35W 43L
Lực chiến
1,236
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 49% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
46
Rating
21.3
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

Sad#12315 · Đi đường: 48Sad#12315 · Giao tranh: 52Sad#12315 · Mục tiêu: 53Sad#12315 · Tầm nhìn: 44Sad#12315 · Sinh tồn: 33Sad#12315 · Phối hợp: 42Sad#12315 · Ổn định: 35Sad#12315 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
52
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
44
Sinh tồn
33
Phối hợp
42
Ổn định
35
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
16 · 56%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
58 · 40%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
4 · 75%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 2.53 · 4.5
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 3036item 3042item 3142item 6699item 6695item 3158item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 3152item 3175item 1082item 1056item 1052item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 3152item 3175item 3157item 1058item 1082item 4633item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 6699item 1001item 3042item 6695item 1055item 3035item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 3152item 1001item 2421item 3100item 1058item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 3152item 3171item 3600item 1082item 1056item 3108item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 3175item 4645item 1052item 1056item 1052item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 4spell 12item 2520item 1001item 6699item 2022item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 3152item 1001item 1082item 1056item 3108item 1052item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 6698item 6692item 3171item 3071item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 3152item 3175item 1082item 1056item 3145item 1058item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 6698item 6692item 3173item 3071item 2517item 3161item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 3152item 8010item 1029item 3173item 1052item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 6698item 3173item 3142item 6694item 3134item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 3152item 3171item 3157item 8010item 4633item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 3118item 3175item 4645item 3108item 1056item 2022item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 6692item 3173item 3071item 6695item 2517item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 1056item 8010item 3111item 4633item 3110item 1052item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 3152item 3175item 1056item 4645item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 3152item 8010item 1082item 3173item 1056item 1058item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    SylasSylas3352%1.886.045
    TalonTalon1856%2.346.753
    JayceJayce1414%1.706.933
    ZedZed4100%2.638.258
    AkaliAkali30%1.126.636
    PantheonPantheon1100%2.330.948
    LeonaLeona1100%3.401.148
    YoneYone10%0.508.943
    MalphiteMalphite10%1.756.643
    MaokaiMaokai10%0.710.843
    XerathXerath10%1.007.442