LoLog

허허맨 #KR1

Chưa xếp hạng Đường Trên
6.1 / 7 / 10 · KDA 2.31
57%4W 3L
Lực chiến
1,313
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 54.9% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
52
Rating
26.4
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

허허맨#KR1 · Đi đường: 50허허맨#KR1 · Giao tranh: 62허허맨#KR1 · Mục tiêu: 60허허맨#KR1 · Tầm nhìn: 61허허맨#KR1 · Sinh tồn: 39허허맨#KR1 · Phối hợp: 48허허맨#KR1 · Ổn định: 44허허맨#KR1 · Đa năng: 38Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
62
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
39
Phối hợp
48
Ổn định
44
Đa năng
38

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 40%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.0

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 7 trận đã tải · 4T 3B · 57% · KDA 3.88 · 6.3
    • rune 8300spell 14spell 4item 6673item 6676item 3031item 3508item 3047item 3363
    • rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3036item 6673item 2020item 3508item 3047item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 7spell 4item 3869item 2065item 3222item 3504item 3158item 3165item 3364
    • rune 8300spell 14spell 4item 3036item 3508item 3047item 6676item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1056item 4646item 2055item 3175item 6655item 3364
    • rune 8021rune 8300spell 12spell 4item 6673item 3035item 3508item 3009item 6676item 6670item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 12spell 4item 1054item 6699item 3047item 6673item 3508item 1036item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    GangplankGangplank540%1.657.748
    AuroraAurora1100%12.007.749
    LuluLulu1100%6.001.349