LoLog

DXnuf #KR2

Chưa xếp hạng Đường Trên
5.6 / 5.3 / 5 · KDA 2.02
50%4W 4L
Lực chiến
1,152
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 62% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
48
Rating
25.3
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

DXnuf#KR2 · Đi đường: 50DXnuf#KR2 · Giao tranh: 60DXnuf#KR2 · Mục tiêu: 51DXnuf#KR2 · Tầm nhìn: 54DXnuf#KR2 · Sinh tồn: 40DXnuf#KR2 · Phối hợp: 47DXnuf#KR2 · Ổn định: 19DXnuf#KR2 · Đa năng: 40Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
60
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
40
Phối hợp
47
Ổn định
19
Đa năng
40

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 60%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.6

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 8 trận đã tải · 4T 4B · 50% · KDA 4.16 · 5.6
    • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 1055item 3074item 2512item 3047item 3073item 2019item 3340
    • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3074item 3047item 2512item 6673item 6670item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 1055item 3074item 3047item 3340
    • rune 8439rune 8200spell 14spell 4item 3869item 3222item 3158item 3050item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 1055item 3074item 3047item 3073item 3086item 1042item 3340
    • rune 8360rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3145item 3175item 6655item 3067item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 2031item 3074item 3047item 1055item 3073item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3071item 2019item 3111item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    OlafOlaf560%2.198.354
    Twisted FateTwisted Fate1100%7.007.448
    AlistarAlistar10%1.220.543
    Lee SinLee Sin10%1.676.443