得之坦然 失之淡然 #mhx
Chưa xếp hạng Đi Rừng
5.6 / 4.9 / 7.3 · KDA 2.62
53%25W 22L
Lực chiến
1,935≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 22.6% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
50
Rating
27.4
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
53
Mục tiêu
47
Tầm nhìn
69
Sinh tồn
47
Phối hợp
44
Ổn định
39
Đa năng
40
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
5 · 60%
Đi Rừng
38 · 50%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
2 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 13T 7B · 65% · KDA 4.07 · 5.8
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 51% | 3.16 | 8.3 | 58 | |
| 5 | 60% | 1.30 | 6.2 | 47 | |
| 2 | 50% | 1.92 | 7.2 | 47 | |
| 1 | 100% | 2.00 | 0.9 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.75 | 1.7 | 48 | |
| 1 | 100% | 3.60 | 8.5 | 48 | |
| 1 | 0% | 1.13 | 5.1 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.25 | 8.2 | 42 |
