2028 03 07 #0614
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5.3 / 4.9 / 7.2 · KDA 2.58
52%50W 47L
Lực chiến
2,121≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 13.7% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
48
Rating
27.8
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
51
Giao tranh
49
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
46
Phối hợp
41
Ổn định
24
Đa năng
58
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
4 · 25%
Đi Rừng
8 · 50%
Đường Giữa
9 · 33%
Xạ Thủ
70 · 56%
Hỗ Trợ
6 · 50%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 11T 9B · 55% · KDA 3.80 · 5.3
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 61% | 4.03 | 8.8 | 57 | |
| 14 | 57% | 2.98 | 8.7 | 55 | |
| 6 | 17% | 2.00 | 8.3 | 39 | |
| 5 | 60% | 2.03 | 1.1 | 49 | |
| 5 | 60% | 3.38 | 8.5 | 48 | |
| 4 | 75% | 5.08 | 9.3 | 57 | |
| 4 | 50% | 2.63 | 7.3 | 49 | |
| 4 | 50% | 2.88 | 8.8 | 48 | |
| 4 | 50% | 2.20 | 8.3 | 47 | |
| 4 | 25% | 1.21 | 9.2 | 40 | |
| 3 | 67% | 2.13 | 9.5 | 48 | |
| 3 | 33% | 1.41 | 5.4 | 41 |
