LOVE WINS ALL #2006
Cao Thủ · 1270LP Đường Giữa
5.2 / 4.7 / 6.9 · KDA 2.57
48%31W 33L
Lực chiến
4,028= (-42 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 12.6% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
50
Rating
28.1
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
48
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
50
Phối hợp
42
Ổn định
35
Đa năng
62
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
18 · 50%
Đường Giữa
44 · 50%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
- T1 Weather1W 2LYếu thế1:1
- 실명 중독자1W 2LYếu thế1:1
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 12T 8B · 60% · KDA 4.09 · 5.0
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 60% | 2.89 | 8.7 | 58 | |
| 10 | 50% | 2.44 | 8.8 | 54 | |
| 8 | 63% | 2.84 | 6.5 | 54 | |
| 4 | 75% | 2.27 | 8.2 | 50 | |
| 4 | 50% | 2.37 | 8.7 | 47 | |
| 4 | 50% | 2.29 | 7.5 | 47 | |
| 3 | 67% | 3.00 | 7.0 | 49 | |
| 3 | 0% | 2.17 | 8.5 | 39 | |
| 2 | 50% | 6.50 | 7.9 | 48 | |
| 2 | 50% | 3.56 | 6.5 | 46 | |
| 2 | 50% | 3.57 | 6.6 | 46 | |
| 2 | 50% | 2.78 | 7.4 | 45 |
