이 슬 #예 슬
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5.5 / 5.3 / 6.1 · KDA 2.21
49%41W 43L
Lực chiến
1,956≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 18.3% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
48
Rating
25.4
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
53
Giao tranh
52
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
48
Sinh tồn
40
Phối hợp
43
Ổn định
23
Đa năng
63
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
3 · 33%
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
10 · 40%
Xạ Thủ
56 · 46%
Hỗ Trợ
13 · 69%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 12T 8B · 60% · KDA 2.41 · 5.0
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 55% | 2.45 | 8.2 | 54 | |
| 11 | 45% | 1.93 | 8.6 | 48 | |
| 9 | 78% | 3.85 | 1.5 | 68 | |
| 9 | 33% | 1.65 | 8.3 | 42 | |
| 8 | 38% | 1.86 | 7.7 | 41 | |
| 5 | 60% | 3.30 | 9.0 | 54 | |
| 4 | 100% | 2.40 | 8.9 | 56 | |
| 3 | 33% | 2.21 | 8.5 | 45 | |
| 2 | 50% | 2.75 | 1.5 | 46 | |
| 2 | 50% | 1.65 | 6.0 | 44 | |
| 2 | 50% | 2.00 | 8.2 | 44 | |
| 2 | 0% | 2.00 | 8.7 | 42 |
