Afterglow #1112
Chưa xếp hạng Đường Trên
4.6 / 5 / 6.6 · KDA 2.22
41%42W 61L
Lực chiến
1,168≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 54.9% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
50
Rating
19.8
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
52
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
46
Phối hợp
44
Ổn định
33
Đa năng
69
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
40 · 35%
Đi Rừng
11 · 36%
Đường Giữa
34 · 50%
Xạ Thủ
11 · 36%
Hỗ Trợ
7 · 43%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 15T 5B · 75% · KDA 4.88 · 5.1
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 42% | 2.69 | 6.9 | 49 | |
| 7 | 57% | 3.00 | 8.6 | 54 | |
| 7 | 14% | 1.26 | 7.3 | 37 | |
| 6 | 83% | 4.62 | 7.0 | 62 | |
| 6 | 50% | 2.03 | 7.0 | 47 | |
| 5 | 40% | 2.62 | 7.3 | 45 | |
| 4 | 50% | 2.73 | 7.5 | 46 | |
| 4 | 25% | 1.22 | 8.2 | 40 | |
| 3 | 67% | 2.69 | 0.8 | 51 | |
| 3 | 67% | 2.00 | 6.8 | 48 | |
| 3 | 33% | 3.50 | 6.6 | 44 | |
| 3 | 33% | 1.53 | 6.5 | 41 |
