LoLog

glffhQHd #KR1

Đại Cao Thủ · 1340LP Đường Giữa
4.1 / 5.8 / 8.7 · KDA 2.22
53%45W 40L
Lực chiến
4,103
(-37 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 2.9% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
49
Rating
33.1
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

glffhQHd#KR1 · Đi đường: 50glffhQHd#KR1 · Giao tranh: 49glffhQHd#KR1 · Mục tiêu: 54glffhQHd#KR1 · Tầm nhìn: 62glffhQHd#KR1 · Sinh tồn: 37glffhQHd#KR1 · Phối hợp: 48glffhQHd#KR1 · Ổn định: 35glffhQHd#KR1 · Đa năng: 43Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
49
Mục tiêu
54
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
37
Phối hợp
48
Ổn định
35
Đa năng
43

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 25%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
62 · 60%
Xạ Thủ
7 · 14%
Hỗ Trợ
11 · 45%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 12T 8B · 60% · KDA 2.43 · 4.5
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 7item 6620item 6617item 3869item 3158item 1052item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1056item 6653item 3171item 2503item 3916item 3340
  • rune 8465rune 8300spell 4spell 3item 2524item 3067item 3869item 3111item 1033item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1026item 3089item 3157item 3916item 2503item 3171item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 2503item 3152item 3157item 3916item 3171item 1026item 3340
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 2503item 3157item 3171item 3916item 3340
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1056item 6653item 2503item 3171item 3916item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 6653item 3916item 3157item 3171item 2503item 3135item 3340
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1056item 3102item 2503item 1052item 3173item 3340
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1056item 3102item 2503item 3173item 3145item 3067item 3340
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3102item 4630item 3157item 2503item 1026item 3171item 3340
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1058item 1052item 2503item 3171item 1052item 1029item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1055item 1038item 1083item 3508item 6675item 1018item 3363
  • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3155item 6694item 3142item 3173item 3814item 1036item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1052item 3175item 3157item 6653item 3118item 3916item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1056item 2031item 2503item 1001item 1033item 3340
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1056item 1052item 2503item 3147item 3916item 3171item 3340
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3102item 1058item 2503item 3175item 3340
  • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 1056item 3175item 3057item 2503item 1052item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 6610item 6692item 1036item 3071item 1037item 3171item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
LissandraLissandra5562%2.357.853
TalonTalon757%2.278.051
SivirSivir714%1.317.331
NeekoNeeko540%2.191.246
BraumBraum450%4.190.752
AhriAhri250%1.587.044
KarmaKarma1100%3.751.048
ThreshThresh10%3.000.744
RenektonRenekton10%0.508.043
OriannaOrianna10%1.005.942
FizzFizz10%0.506.241