LoLog

푸카룡 #요리킹

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
2.1 / 5 / 13.4 · KDA 3.09
55%36W 30L
Combat Power
0
+79 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 21.5%
Rating
28.1 ±6.4
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

푸카룡#요리킹 · Đi đường: 50푸카룡#요리킹 · Giao tranh: 52푸카룡#요리킹 · Mục tiêu: 35푸카룡#요리킹 · Tầm nhìn: 83푸카룡#요리킹 · Sinh tồn: 51푸카룡#요리킹 · Phối hợp: 54푸카룡#요리킹 · Ổn định: 43푸카룡#요리킹 · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
52
Mục tiêu
35
Tầm nhìn
83
Sinh tồn
51
Phối hợp
54
Ổn định
43
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 75%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
61 · 54%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 4.73 · 6.2
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3050item 3190item 3869item 3158item 3065item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3109item 3190item 3869item 3047item 3050item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 2525item 3050item 3869item 3111item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3050item 2031item 3869item 3047item 2525item 1029item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3068item 6665item 3076item 1120item 1031item 3047item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3050item 3222item 3869item 3158item 3076item 1029item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 2525item 3050item 3869item 3158item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 2524item 3190item 3869item 3047item 1028item 3076item 3364
  • rune 8465rune 8300spell 4spell 3item 3047item 3190item 3869item 3109item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 2031item 3190item 3866item 2422item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 4spell 7item 3158item 3050item 3869item 3067item 1033item 1029item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3109item 3190item 3869item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6610item 3071item 3877item 3047item 1036item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 2031item 3190item 3869item 3158item 3067item 1029item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3050item 3190item 3869item 3158item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3158item 3190item 3869item 3067item 1031item 3364
  • rune 8351rune 8200spell 4spell 7item 3050item 2031item 3869item 3047item 3067item 1031item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 4spell 7item 3158item 2031item 3869item 3050item 3916item 1028item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 7item 3109item 3190item 3877item 3009item 1057item 3067item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 3158item 6610item 3877item 3071item 1038item 1036item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
RakanRakan1080%6.651.173
ShenShen933%2.602.547
렐875%4.081.166
NautilusNautilus850%3.501.254
쓰레쉬쓰레쉬667%4.501.359
PantheonPantheon540%2.181.447
바드바드450%2.630.950
레오나레오나40%1.681.437
AlistarAlistar367%2.931.051
BraumBraum333%1.651.244
KarmaKarma250%1.861.146
TrundleTrundle1100%5.501.549