REDRED #따바라
Đại Cao Thủ · 1508LP Xạ Thủ
6.5 / 6.4 / 6.2 · KDA 1.99
42%45W 62L
Lực chiến
4,281= (-27 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 18.7% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
50
Rating
25.9
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
51
Giao tranh
55
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
35
Phối hợp
44
Ổn định
28
Đa năng
60
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
10 · 30%
Đi Rừng
3 · 67%
Đường Giữa
9 · 44%
Xạ Thủ
83 · 42%
Hỗ Trợ
2 · 50%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 11T 9B · 55% · KDA 3.30 · 5.9
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 27% | 1.77 | 8.3 | 36 | |
| 10 | 70% | 2.75 | 8.5 | 64 | |
| 9 | 22% | 1.71 | 8.8 | 40 | |
| 8 | 63% | 2.73 | 9.3 | 62 | |
| 7 | 71% | 2.71 | 9.0 | 59 | |
| 7 | 43% | 1.78 | 8.9 | 52 | |
| 7 | 29% | 2.06 | 8.3 | 43 | |
| 5 | 40% | 2.43 | 8.3 | 46 | |
| 3 | 67% | 1.53 | 8.0 | 50 | |
| 3 | 67% | 3.08 | 6.8 | 48 | |
| 3 | 0% | 1.88 | 8.5 | 41 | |
| 2 | 50% | 2.13 | 9.3 | 47 |
