LoLog

xxqwer #KR1

Chưa xếp hạng Đi Rừng
8.6 / 5.6 / 8.3 · KDA 3.04
56%5W 4L
Lực chiến
1,348
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 50.7% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
26.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

xxqwer#KR1 · Đi đường: 51xxqwer#KR1 · Giao tranh: 62xxqwer#KR1 · Mục tiêu: 41xxqwer#KR1 · Tầm nhìn: 54xxqwer#KR1 · Sinh tồn: 40xxqwer#KR1 · Phối hợp: 47xxqwer#KR1 · Ổn định: 8xxqwer#KR1 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
62
Mục tiêu
41
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
40
Phối hợp
47
Ổn định
8
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
8 · 63%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.3

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 9 trận đã tải · 5T 4B · 56% · KDA 4.62 · 5.6
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 6694item 3047item 3814item 3179item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 3156item 6610item 3111item 6333item 2019item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2055item 6692item 3071item 3047item 6333item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 1038item 3155item 3111item 6610item 6692item 3340
    • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 1037item 3142item 6673item 3036item 3047item 6676item 3364
    • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 3161item 1036item 1028item 3158item 1037item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1037item 2055item 3133item 6610item 3047item 3071item 3340
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3157item 3152item 3041item 4645item 3020item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3802item 3145item 1001item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Lee SinLee Sin475%3.826.655
    SylasSylas1100%8.006.249
    Kha'ZixKha'Zix1100%4.006.648
    GravesGraves10%3.007.644
    HecarimHecarim10%0.837.243
    XerathXerath10%0.135.141