벚 꽃 #4215
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5.3 / 6 / 4.1 · KDA 1.57
30%3W 7L
Lực chiến
370≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Sắt
Top 92.2% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
44
Rating
20.8
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
46
Giao tranh
46
Mục tiêu
46
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
36
Phối hợp
39
Ổn định
18
Đa năng
64
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
4 · 50%
Hỗ Trợ
1 · 0%
Xu Hướng Phong Độ
10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 9 trận đã tải · 2T 7B · 22% · KDA 1.87 · 3.8
Hết lịch sử đã ghi
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 50% | 1.60 | 8.1 | 44 | |
| 1 | 100% | 6.00 | 9.7 | 49 | |
| 1 | 100% | 6.50 | 8.2 | 49 | |
| 1 | 0% | 2.30 | 6.5 | 44 | |
| 1 | 0% | 2.00 | 8.1 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.56 | 0.6 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.33 | 6.5 | 42 | |
| 1 | 0% | 1.75 | 6.1 | 42 | |
| 1 | 0% | 0.67 | 6.8 | 41 |
